stub nail
/'stʌb'neil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh ngắn, đinh cụt: Một loại đinh có thân ngắn và dày, thường được sử dụng trong các công việc thô hoặc tạm thời.
- Móng ngựa gãy/mòn: Trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa, "stub nail" có thể chỉ phần móng ngựa bị gãy hoặc mòn đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a stub nail to temporarily fix the loose board. (Anh ta dùng một cái đinh ngắn để tạm thời sửa tấm ván bị lỏng.)
- The farrier removed the stub nail from the horse's hoof. (Người thợ rèn ngựa đã gỡ cái móng gãy ra khỏi móng con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như xây dựng thô, làm mộc tạm, hoặc trong nghề rèn ngựa. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "stub" đơn lẻ thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Stub (danh từ): Có thể dùng thay thế cho "stub nail" với nghĩa là đinh ngắn. Ngoài ra, "stub" còn có các nghĩa phổ biến khác như mẩu cuối (vé, thuốc lá), gốc cây.
- Short nail (danh từ): Đinh ngắn (cách diễn đạt thông thường, không chuyên).
- Clipped nail (danh từ): Đinh bị cắt ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Short thick nail: Đinh ngắn và dày (mô tả chính xác đặc điểm).
- Clipped nail: Đinh đã được cắt ngắn.
danh từ ((cũng) stub)
- đinh ngắn to
- móng ngựa gãy, móng ngựa mòn